angular velocity
Định nghĩa
Danh từ: - Vận tốc góc: "angular velocity" là một đại lượng vật lý đo tốc độ thay đổi góc quay của một vật thể đang quay quanh một trục. Giá trị của nó thường được biểu diễn bằng radian trên giây (rad/s) hoặc radian trên phút (rad/min).
Ví dụ sử dụng
- (Vận tốc góc của sự tự quay của Trái Đất xấp xỉ 7,27 × 10⁻⁵ radian trên giây.)
- (Để tính lực hướng tâm, bạn cần biết vận tốc góc của vật thể đang quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"angular velocity vector": vector vận tốc góc, biểu diễn hướng và độ lớn của vận tốc góc.
- The angular velocity vector points along the axis of rotation according to the right-hand rule. (Vector vận tốc góc chỉ dọc theo trục quay theo quy tắc bàn tay phải.)
"instantaneous angular velocity": vận tốc góc tức thời, giá trị tại một thời điểm cụ thể.
- The instantaneous angular velocity of a spinning top changes as it slows down due to friction. (Vận tốc góc tức thời của một con quay thay đổi khi nó chậm lại do ma sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Angular (tính từ): liên quan đến góc, có dạng góc.
- The angular momentum of a system depends on its angular velocity. (Mô men động lượng của một hệ phụ thuộc vào vận tốc góc của nó.)
- Velocity (danh từ): vận tốc (đại lượng vector khác với tốc độ).
- Velocity includes both speed and direction, unlike speed alone. (Vận tốc bao gồm cả tốc độ và hướng, khác với tốc độ đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
- Rotational speed: tốc độ quay (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Radial velocity: vận tốc xuyên tâm (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan đến chuyển động quay).
Các cụm từ liên quan
- Angular acceleration: gia tốc góc, sự thay đổi vận tốc góc theo thời gian.
- Angular acceleration is the derivative of angular velocity with respect to time. (Gia tốc góc là đạo hàm của vận tốc góc theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.)